Finance

Beta
Danh sách
RIGO:BCBA
Rigolleau B Ord Shs
448,00 ARS
-4,48%
(-21,00) 1 ngày
5 thg 6, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RIGO...
Mở
464,00 ARS
Cao
480,00 ARS
Thấp
448,00 ARS
Vốn hoá thị trường
66,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
814,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.180,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
438,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,06 Tr
Số nhân viên
757
Mở
464,00 ARS
Cao
480,00 ARS
Thấp
448,00 ARS
Vốn hoá thị trường
66,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
814,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.180,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
438,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,06 Tr
Số nhân viên
757
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Rigolleau B Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên757
Ngày thành lập1882
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 11 2024
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 2 2026
Doanh thu
30,73 T
31,61 T
26,12 T
28,93 T
Giá vốn hàng bán
27,82 T
27,79 T
21,46 T
26,25 T
Chi phí doanh thu
27,82 T
27,79 T
21,46 T
26,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 T
3,60 T
2,87 T
3,19 T
Chi phí hoạt động
3,00 T
3,99 T
3,14 T
3,70 T
Tổng chi phí hoạt động
30,82 T
31,78 T
24,60 T
29,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-85,42 Tr
-170,80 Tr
1,52 T
-1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 T
618,50 Tr
126,89 Tr
687,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-745,57 Tr
-992,74 Tr
525,32 Tr
-1,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-745,57 Tr
-992,74 Tr
525,32 Tr
-1,80 T
Chi phí thuế thu nhập
-763,35 Tr
450,29 Tr
267,87 Tr
-729,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
102,38%
-45,36%
50,99%
40,46%
Chi phí hoạt động khác
-490,71 Tr
385,98 Tr
267,46 Tr
500,41 Tr
Thu nhập ròng
17,78 Tr
-1,44 T
257,45 Tr
-1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
0,06%
-4,57%
0,99%
-3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
365,58 Tr
19,97 Tr
34,90 Tr
4,31 Tr
Chi phí lãi suất
-1,80 T
-1,49 T
-1,03 T
-1,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,44 T
-1,47 T
-992,52 Tr
-1,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,57 T
2,44 T
3,24 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu