Finance

Danh sách
RICY:IDX
Ricky Putra Globalindo Tbk PT
70,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RICY...
Vốn hoá thị trường
44,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
141 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
52 IDR
EPS
-459 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
44,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
141 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
52 IDR
EPS
-459 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ricky Putra Globalindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrpg.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,25 T
101,05 T
115,93 T
87,39 T
Giá vốn hàng bán
111,84 T
139,86 T
99,79 T
69,01 T
Chi phí doanh thu
111,84 T
139,86 T
99,79 T
69,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,98 T
37,83 T
31,47 T
34,72 T
Chi phí hoạt động
38,68 T
234,57 T
32,00 T
36,11 T
Tổng chi phí hoạt động
150,53 T
374,43 T
131,79 T
105,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,28 T
-273,37 T
-15,86 T
-17,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,43 T
13,29 T
3,08 T
66,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,66 T
-221,05 T
-17,23 T
-23,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,77 T
-319,01 T
-17,71 T
-23,29 T
Chi phí thuế thu nhập
95,70 Tr
643,41 Tr
480,08 Tr
-422,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,28%
-0,29%
-2,79%
1,84%
Chi phí hoạt động khác
9,71 T
196,73 T
525,90 Tr
1,38 T
Thu nhập ròng
-33,54 T
-222,23 T
-17,83 T
-21,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-24,80%
-219,92%
-15,38%
-24,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,42 Tr
13,28 Tr
31,12 Tr
35,16 Tr
Chi phí lãi suất
-2,21 T
-59,82 T
-3,47 T
-2,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 T
-59,80 T
-3,44 T
-2,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,69 T
-268,65 T
3,05 T
-13,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google