Finance

Danh sách
RICK:NASDAQ
RCI Hospitality Holdings Inc
29,21 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RICK...
Vốn hoá thị trường
223,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,92 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,76 US$
EPS
-0,41 US$
Beta
0,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
223,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,92 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,76 US$
EPS
-0,41 US$
Beta
0,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RCI Hospitality Holdings, Inc., through its subsidiaries, operates strip clubs, nightclubs, sports bars/restaurants, and a media and convention company that serves the adult club industry. RCI went public with an IPO in 1995 is listed on The NASDAQ Global Market under the symbol RICK. Wikipedia
Giới thiệu về RCI Hospitality Holdings Inc
Giám đốc điều hànhEric Langan
Số nhân viên3,44 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,93 Tr
70,83 Tr
68,72 Tr
73,94 Tr
Giá vốn hàng bán
10,99 Tr
10,54 Tr
10,21 Tr
11,02 Tr
Chi phí doanh thu
10,99 Tr
10,54 Tr
10,21 Tr
11,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,66 Tr
44,84 Tr
43,04 Tr
45,89 Tr
Chi phí hoạt động
56,50 Tr
49,03 Tr
47,05 Tr
49,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,49 Tr
59,58 Tr
57,26 Tr
60,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,44 Tr
11,25 Tr
11,46 Tr
12,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,88 Tr
4,00 N
31,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,52 Tr
-3,10 Tr
-617,00 N
8,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-553,00 N
-2,88 Tr
7,03 Tr
8,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
961,00 N
1,55 Tr
-398,00 N
2,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,27%
-49,97%
64,51%
24,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,50 Tr
-4,73 Tr
-326,00 N
6,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,76%
-6,68%
-0,47%
8,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,00 N
99,00 N
82,00 N
86,00 N
Chi phí lãi suất
-4,12 Tr
-4,35 Tr
-4,52 Tr
-4,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,99 Tr
-4,25 Tr
-4,43 Tr
-4,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,84 Tr
4,19 Tr
4,02 Tr
4,03 Tr
EBITDA
7,28 Tr
15,44 Tr
15,48 Tr
17,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
194,00 N
30,00 N
154,00 N
108,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google