Finance

Beta
Danh sách
RICK:NASDAQ
RCI Hospitality Holdings Inc
25,37 US$
+0,59%
(+0,15) 1 ngày
25,37 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RICK...
Mở
25,11 US$
Cao
26,48 US$
Thấp
24,74 US$
Vốn hoá thị trường
194,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,57 N
Khối lượng
131,11 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
43,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,76 US$
EPS
-0,38 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
25,11 US$
Cao
26,48 US$
Thấp
24,74 US$
Vốn hoá thị trường
194,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,57 N
Khối lượng
131,11 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
43,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,76 US$
EPS
-0,38 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
RCI Hospitality Holdings, Inc., through its subsidiaries, operates strip clubs, nightclubs, sports bars/restaurants, and a media and convention company that serves the adult club industry. RCI went public with an IPO in 1995 is listed on The NASDAQ Global Market under the symbol RICK. Wikipedia
Giới thiệu về RCI Hospitality Holdings Inc
Giám đốc điều hànhEric Langan
Số nhân viên3,44 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
71,14 Tr
70,93 Tr
70,83 Tr
68,72 Tr
Giá vốn hàng bán
10,22 Tr
11,40 Tr
10,54 Tr
10,21 Tr
Chi phí doanh thu
10,22 Tr
11,40 Tr
10,54 Tr
10,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,98 Tr
52,25 Tr
44,84 Tr
43,04 Tr
Chi phí hoạt động
49,87 Tr
54,31 Tr
49,03 Tr
47,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,08 Tr
65,71 Tr
59,58 Tr
57,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,06 Tr
5,22 Tr
11,25 Tr
11,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-9,88 Tr
4,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,79 Tr
-4,52 Tr
-3,10 Tr
-617,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,15 Tr
1,23 Tr
-2,88 Tr
7,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
733,00 N
961,00 N
1,55 Tr
-398,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,29%
-21,27%
-49,97%
64,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,78 Tr
-
-
Thu nhập ròng
4,06 Tr
-5,50 Tr
-4,73 Tr
-326,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
-7,76%
-6,68%
-0,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,00 N
130,00 N
99,00 N
82,00 N
Chi phí lãi suất
-4,03 Tr
-4,12 Tr
-4,35 Tr
-4,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,92 Tr
-3,99 Tr
-4,25 Tr
-4,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,89 Tr
3,84 Tr
4,19 Tr
4,02 Tr
EBITDA
14,95 Tr
9,06 Tr
15,44 Tr
15,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,00 N
194,00 N
30,00 N
154,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu