Finance

Danh sách
Tại sao RIC tăng 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
RIC:TSE
Richards Group Inc
30,00 CA$
+2,99%
(+0,87) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RIC...
Mở
29,14 CA$
Cao
30,00 CA$
Thấp
29,14 CA$
Vốn hoá thị trường
318,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,68 N
Khối lượng
6,67 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,33 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,53 CA$
EPS
2,47 CA$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,65 Tr
Số nhân viên
650
Mở
29,14 CA$
Cao
30,00 CA$
Thấp
29,14 CA$
Vốn hoá thị trường
318,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,68 N
Khối lượng
6,67 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,33 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,53 CA$
EPS
2,47 CA$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,65 Tr
Số nhân viên
650
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Richards Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên650
Ngày thành lập1912
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,33 CA$ / 0,68 CA$
+95,63%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
115,88 Tr / 110,75 Tr
+4,63%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,49 Tr
110,87 Tr
105,73 Tr
115,88 Tr
Giá vốn hàng bán
89,24 Tr
-10,83 Tr
59,81 Tr
63,89 Tr
Chi phí doanh thu
89,24 Tr
-10,83 Tr
59,81 Tr
63,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,81 Tr
93,91 Tr
31,08 Tr
32,22 Tr
Chi phí hoạt động
7,81 Tr
112,81 Tr
35,41 Tr
36,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,04 Tr
101,98 Tr
95,22 Tr
100,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,45 Tr
8,90 Tr
10,50 Tr
15,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-908,00 N
728,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
5,95 Tr
7,92 Tr
17,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
8,87 Tr
7,92 Tr
12,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,85 Tr
3,28 Tr
1,96 Tr
3,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,72%
55,20%
24,71%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,13 Tr
2,66 Tr
5,96 Tr
13,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,73%
2,40%
5,64%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,56
0,63
0,53
1,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,45 Tr
-1,78 Tr
-1,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-1,45 Tr
-1,78 Tr
-1,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
18,90 Tr
4,33 Tr
4,64 Tr
EBITDA
13,49 Tr
10,72 Tr
12,32 Tr
17,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google