Finance

Danh sách
RIC:ASX
Ridley Corporation Ltd
2,64 AU$
-0,75%
(-0,020) 1 ngày
20 thg 10, 12:00:41 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RIC...
Mở
2,66 AU$
Cao
2,66 AU$
Thấp
2,63 AU$
Vốn hoá thị trường
989,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
735,52 N
Khối lượng
123,38 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,91
Cao nhất trong 52 tuần
3,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,85 Tr
Số nhân viên
706
Mở
2,66 AU$
Cao
2,66 AU$
Thấp
2,63 AU$
Vốn hoá thị trường
989,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
735,52 N
Khối lượng
123,38 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,91
Cao nhất trong 52 tuần
3,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,85 Tr
Số nhân viên
706
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ridley Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên706
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webridley.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,20 Tr
513,20 Tr
918,91 Tr
918,91 Tr
Giá vốn hàng bán
472,89 Tr
472,89 Tr
847,20 Tr
847,20 Tr
Chi phí doanh thu
472,89 Tr
472,89 Tr
847,20 Tr
847,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,32 Tr
22,32 Tr
32,98 Tr
32,98 Tr
Chi phí hoạt động
21,94 Tr
21,94 Tr
32,87 Tr
32,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
494,82 Tr
494,82 Tr
880,08 Tr
880,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,38 Tr
18,38 Tr
38,83 Tr
38,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-419,00 N
-419,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,33 Tr
28,33 Tr
-7,70 Tr
-7,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,04 Tr
14,04 Tr
27,09 Tr
27,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
2,00 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,05%
7,05%
-62,98%
-62,98%
Chi phí hoạt động khác
-386,00 N
-386,00 N
-111,00 N
-111,00 N
Thu nhập ròng
26,33 Tr
26,33 Tr
-12,55 Tr
-12,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,13%
5,13%
-1,37%
-1,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
705,50 N
705,50 N
812,50 N
812,50 N
Chi phí lãi suất
-5,04 Tr
-5,04 Tr
-12,14 Tr
-12,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,34 Tr
-4,34 Tr
-11,33 Tr
-11,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,68 Tr
27,68 Tr
42,65 Tr
42,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
50,00 N
50,00 N
Các ứng dụng của Google