Finance

Danh sách
RHL:NSE
Robust Hotels Ltd
161,05 ₹
-0,78%
(-1,26) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RHL...
Mở
163,01 ₹
Cao
163,02 ₹
Thấp
161,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
480,00
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
273,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,30 ₹
EPS
15,51 ₹
Số nhân viên
319
Mở
163,01 ₹
Cao
163,02 ₹
Thấp
161,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
480,00
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
273,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,30 ₹
EPS
15,51 ₹
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Robust Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
359,87 Tr
387,54 Tr
402,92 Tr
338,52 Tr
Giá vốn hàng bán
149,49 Tr
97,20 Tr
158,77 Tr
88,21 Tr
Chi phí doanh thu
149,49 Tr
97,20 Tr
158,77 Tr
88,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
59,09 Tr
-
Chi phí hoạt động
134,58 Tr
199,23 Tr
121,70 Tr
182,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
284,07 Tr
296,43 Tr
280,47 Tr
270,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,80 Tr
91,11 Tr
122,44 Tr
67,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,57 Tr
46,76 Tr
-147,06 Tr
45,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,44 Tr
90,82 Tr
104,51 Tr
81,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,44 Tr
90,82 Tr
108,95 Tr
81,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,07 Tr
19,97 Tr
26,96 Tr
19,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,33%
21,99%
25,80%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
90,08 Tr
154,79 Tr
21,94 Tr
141,21 Tr
Thu nhập ròng
58,36 Tr
70,84 Tr
77,55 Tr
61,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,22%
18,28%
19,25%
18,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-39,93 Tr
-47,05 Tr
-22,23 Tr
-31,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,93 Tr
-47,05 Tr
146,47 Tr
-31,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,50 Tr
44,45 Tr
39,13 Tr
41,47 Tr
EBITDA
120,02 Tr
134,93 Tr
165,16 Tr
110,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google