Finance

Danh sách
RHK:FRA
Rhoen Klinikum AG
14,40 €
+1,41%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RHK...
Mở
14,40 €
Cao
14,40 €
Thấp
14,40 €
Vốn hoá thị trường
977,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,72
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 €
EPS
0,63 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,94 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
14,40 €
Cao
14,40 €
Thấp
14,40 €
Vốn hoá thị trường
977,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,72
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 €
EPS
0,63 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,94 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rhön-Klinikum is a German cooperation of hospitals and clinics headquartered in Bad Neustadt an der Saale, Germany. It is a leading private hospital group in Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Rhoen Klinikum AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,1 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
498,00 Tr
508,37 Tr
512,31 Tr
508,87 Tr
Giá vốn hàng bán
428,45 Tr
508,54 Tr
436,71 Tr
432,46 Tr
Chi phí doanh thu
428,45 Tr
508,54 Tr
436,71 Tr
432,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,70 Tr
4,10 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
58,97 Tr
-17,03 Tr
60,13 Tr
64,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,42 Tr
491,51 Tr
496,84 Tr
496,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,58 Tr
16,86 Tr
15,47 Tr
11,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,00 N
1,60 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,06 Tr
14,51 Tr
16,27 Tr
13,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,96 Tr
19,64 Tr
16,32 Tr
12,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
669,00 N
3,30 Tr
3,14 Tr
3,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,05%
22,75%
19,32%
28,45%
Chi phí hoạt động khác
46,74 Tr
-37,03 Tr
45,39 Tr
49,61 Tr
Thu nhập ròng
9,93 Tr
10,40 Tr
12,72 Tr
9,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
2,05%
2,48%
1,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
1,90 Tr
1,56 Tr
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-797,00 N
-743,00 N
-739,00 N
-673,00 N
Chi phí lãi suất ròng
762,00 N
1,16 Tr
821,00 N
972,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,93 Tr
15,90 Tr
14,74 Tr
14,84 Tr
EBITDA
25,43 Tr
31,03 Tr
29,65 Tr
26,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google