Finance

Danh sách
RHIM:NSE
RHI Magnesita India Ltd
385,70 ₹
-1,91%
(-7,50) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RHIM...
Mở
393,90 ₹
Cao
398,90 ₹
Thấp
383,75 ₹
Vốn hoá thị trường
79,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
789,05 N
Khối lượng
469,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
508,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
323,05 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
393,90 ₹
Cao
398,90 ₹
Thấp
383,75 ₹
Vốn hoá thị trường
79,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
789,05 N
Khối lượng
469,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
508,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
323,05 ₹
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về RHI Magnesita India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,14 T / 11,26 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,35 T
10,92 T
9,32 T
10,14 T
Giá vốn hàng bán
6,49 T
6,64 T
5,42 T
5,90 T
Chi phí doanh thu
6,49 T
6,64 T
5,42 T
5,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
904,53 Tr
971,61 Tr
1,02 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
3,26 T
3,35 T
3,54 T
3,36 T
Tổng chi phí hoạt động
9,75 T
9,99 T
8,96 T
9,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
601,23 Tr
934,03 Tr
362,01 Tr
879,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,02 Tr
15,50 Tr
248,30 Tr
92,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
517,75 Tr
835,50 Tr
-5,03 T
874,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
517,75 Tr
835,50 Tr
532,12 Tr
874,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,30 Tr
219,93 Tr
150,80 Tr
228,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,94%
26,32%
-3,00%
26,09%
Chi phí hoạt động khác
1,86 T
1,88 T
2,01 T
1,85 T
Thu nhập ròng
383,46 Tr
615,57 Tr
-5,18 T
646,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,70%
5,64%
-55,58%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-94,49 Tr
-114,04 Tr
-78,19 Tr
-98,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-94,49 Tr
-114,04 Tr
-78,19 Tr
-98,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
493,05 Tr
494,70 Tr
511,69 Tr
497,26 Tr
EBITDA
1,08 T
1,39 T
854,57 Tr
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google