Finance

Danh sách
RHIM:LON
RHI Magnesita
2.750,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 9, 16:35:16 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RHIM...
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
38,57 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.390,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.920,00 GBX
EPS
1,95 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,82 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
38,57 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.390,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.920,00 GBX
EPS
1,95 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,82 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RHI Magnesita N.V. is a supplier of refractory products, systems and services. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về RHI Magnesita
Giám đốc điều hànhStefan Borgas
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
844,50 Tr
844,50 Tr
797,50 Tr
797,50 Tr
Giá vốn hàng bán
632,50 Tr
632,50 Tr
620,50 Tr
620,50 Tr
Chi phí doanh thu
632,50 Tr
632,50 Tr
620,50 Tr
620,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,50 Tr
19,50 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,50 Tr
66,50 Tr
88,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí hoạt động
122,00 Tr
122,00 Tr
123,50 Tr
123,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
754,50 Tr
754,50 Tr
744,00 Tr
744,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,00 Tr
90,00 Tr
53,50 Tr
53,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,50 Tr
-11,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,00 Tr
57,00 Tr
23,50 Tr
23,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,00 Tr
63,00 Tr
35,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,50 Tr
15,50 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,19%
27,19%
23,40%
23,40%
Chi phí hoạt động khác
10,00 Tr
10,00 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
Thu nhập ròng
39,50 Tr
39,50 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
4,68%
2,01%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,00 Tr
122,00 Tr
98,50 Tr
98,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-500,00 N
500,00 N
500,00 N
Các ứng dụng của Google