Finance

Danh sách
RHHVF:OTCMKTS
Roche
430,32 US$
-0,88%
(-3,82) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RHHVF...
Mở
430,06 US$
Cao
433,39 US$
Thấp
429,36 US$
Vốn hoá thị trường
349,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 N
Khối lượng
113,00
Cao nhất trong 52 tuần
490,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
318,81 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
702,56 Tr
Số nhân viên
113 N
Mở
430,06 US$
Cao
433,39 US$
Thấp
429,36 US$
Vốn hoá thị trường
349,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 N
Khối lượng
113,00
Cao nhất trong 52 tuần
490,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
318,81 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
702,56 Tr
Số nhân viên
113 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
F. Hoffmann-La Roche AG, commonly known as Roche, is a Swiss multinational holding healthcare company that operates worldwide under two divisions: Pharmaceuticals and Diagnostics. Its holding company, Roche Holding AG, has shares listed on the SIX Swiss Exchange. The company headquarters are located in Basel. Roche is the fifth-largest pharmaceutical company in the world by revenue and the leading provider of cancer treatments globally. In 2023, the company’s seat in the Forbes Global 2000 was 76. The company owns the American biotechnology company Genentech, which is a wholly owned independent subsidiary, and the Japanese biotechnology company Chugai Pharmaceuticals, as well as the United States–based companies Ventana and Foundation Medicine. Roche's revenues during fiscal year 2020, were 58.32 billion Swiss francs. Descendants of the founding Hoffmann and Oeri families own slightly over half of the bearer shares with voting rights, with Swiss pharma firm Novartis owning a further third of its shares until 2021. F. Hoffmann-La Roche is a full member of the European Federation of Pharmaceutical Industries and Associations. Wikipedia
Giới thiệu về Roche
Giám đốc điều hànhThomas Schinecker
Số nhân viên113 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1896
Trụ sở chínhBasel, Basel-Stadt, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webroche.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,75 T
15,75 T
15,73 T
15,73 T
Giá vốn hàng bán
4,21 T
4,21 T
3,93 T
3,93 T
Chi phí doanh thu
4,21 T
4,21 T
3,93 T
3,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,15 T
3,15 T
2,99 T
2,99 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,59 T
3,59 T
3,22 T
3,22 T
Chi phí hoạt động
6,82 T
6,82 T
6,11 T
6,11 T
Tổng chi phí hoạt động
11,03 T
11,03 T
10,03 T
10,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,72 T
4,72 T
5,69 T
5,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,69 T
3,69 T
4,49 T
4,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,37 T
4,37 T
5,38 T
5,38 T
Chi phí thuế thu nhập
709,00 Tr
709,00 Tr
824,00 Tr
824,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,20%
19,20%
18,37%
18,37%
Chi phí hoạt động khác
77,50 Tr
77,50 Tr
-99,00 Tr
-99,00 Tr
Thu nhập ròng
2,74 T
2,74 T
3,44 T
3,44 T
Biên lợi nhuận ròng
17,36%
17,36%
21,85%
21,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 Tr
45,00 Tr
43,50 Tr
43,50 Tr
Chi phí lãi suất
-289,50 Tr
-289,50 Tr
-282,00 Tr
-282,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-244,50 Tr
-244,50 Tr
-238,50 Tr
-238,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,50 T
5,50 T
6,48 T
6,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,50 Tr
-21,50 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Các ứng dụng của Google