Finance

Danh sách
Tại sao RHETAN giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
RHETAN:NSE
Rhetan TMT Ltd
16,57 ₹
-4,99%
(-0,87) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RHETAN...
Mở
16,57 ₹
Cao
16,57 ₹
Thấp
16,57 ₹
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 Tr
Khối lượng
410,21 N
Chỉ số P/E
98,02
Cao nhất trong 52 tuần
34,87 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,42 ₹
EPS
0,17 ₹
Số nhân viên
40
Mở
16,57 ₹
Cao
16,57 ₹
Thấp
16,57 ₹
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 Tr
Khối lượng
410,21 N
Chỉ số P/E
98,02
Cao nhất trong 52 tuần
34,87 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,42 ₹
EPS
0,17 ₹
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rhetan TMT Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrhetan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,58 Tr
61,55 Tr
84,93 Tr
40,63 Tr
Giá vốn hàng bán
31,64 Tr
28,23 Tr
45,58 Tr
37,70 Tr
Chi phí doanh thu
31,64 Tr
28,23 Tr
45,58 Tr
37,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 Tr
3,38 Tr
3,10 Tr
2,85 Tr
Chi phí hoạt động
6,37 Tr
10,84 Tr
15,28 Tr
11,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,01 Tr
39,07 Tr
60,86 Tr
48,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,56 Tr
22,48 Tr
24,07 Tr
-8,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,51 Tr
31,72 Tr
-63,20 Tr
44,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,30 Tr
50,84 Tr
43,04 Tr
33,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,30 Tr
50,84 Tr
43,04 Tr
33,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,57 Tr
6,36 Tr
20,86 Tr
1,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,18%
12,51%
48,46%
4,51%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
6,06 Tr
10,78 Tr
6,69 Tr
Thu nhập ròng
28,73 Tr
44,48 Tr
22,18 Tr
31,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
60,39%
72,27%
26,12%
77,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
85,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,77 Tr
-3,36 Tr
-2,94 Tr
-3,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,77 Tr
-3,36 Tr
82,18 Tr
-3,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
1,51 Tr
EBITDA
10,96 Tr
23,95 Tr
25,46 Tr
-6,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google