Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,60%
1.062,40
+6,32
+0,60%
1.056,081.055,451.067,221.044,14
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,03%
606,74
-0,16
-0,03%
606,90606,90610,73601,25
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,08%
1.238,21
-13,50
-1,08%
1.251,711.264,021.267,841.229,38
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,12%
1.718,61
-2,03
-0,12%
1.720,641.717,521.726,381.702,65
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,21%
637,37
+1,36
+0,21%
636,01635,43638,14630,76
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,96%
853,59
-8,29
-0,96%
861,88854,93854,93841,82
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
218,33
+0,25
+0,11%
218,08218,08218,46215,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,78%
3.594,81
+27,84
+0,78%
3.566,973.549,543.603,173.543,40
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,03%
908,54
+9,27
+1,03%
899,27900,59908,91897,62
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,64%
1.495,00
+9,53
+0,64%
1.485,471.483,471.496,661.472,99
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,64%
2.398,31
+15,25
+0,64%
2.383,062.381,252.408,622.360,53
RGWBX:MUTF
American Funds Growth Portfolio Class R-2
29,58 US$
+1,48%
(+0,43) 1 ngày
20 thg 5, 00:00:00 UTC  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGWBX...
Giá đóng cửa trước đó
29,15 US$
Lợi tức
0,00%
Tỷ suất chi phí
1,46%
Tài sản ròng
343,35 Tr USD
Điểm xếp hạng Morningstar
Danh mục
Aggressive Allocation
Ngày bắt đầu hoạt động
18 thg 5, 2012
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu