Finance

Danh sách
RGSI:TSE
Rockpoint Gas Storage Inc
24,04 CA$
+1,01%
(+0,24) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGSI...
Mở
23,59 CA$
Cao
24,12 CA$
Thấp
23,42 CA$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,96 N
Khối lượng
325,33 N
Cổ tức
5,35%
Cổ tức hằng quý
0,32 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,18
Cao nhất trong 52 tuần
31,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,40 CA$
EPS
5,75 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,20 Tr
Số nhân viên
148
Mở
23,59 CA$
Cao
24,12 CA$
Thấp
23,42 CA$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,96 N
Khối lượng
325,33 N
Cổ tức
5,35%
Cổ tức hằng quý
0,32 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,18
Cao nhất trong 52 tuần
31,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,40 CA$
EPS
5,75 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,20 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rockpoint Gas Storage Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (USD)
- / 0,32 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
95,60 Tr / 91,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,70 Tr
96,60 Tr
103,00 Tr
95,60 Tr
Giá vốn hàng bán
1,10 Tr
2,30 Tr
10,80 Tr
600,00 N
Chi phí doanh thu
1,10 Tr
2,30 Tr
10,80 Tr
600,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,20 Tr
16,90 Tr
3,50 Tr
18,20 Tr
Chi phí hoạt động
19,60 Tr
-24,80 Tr
-3,10 Tr
28,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,70 Tr
-22,50 Tr
7,70 Tr
29,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
119,10 Tr
95,30 Tr
66,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,10 Tr
200,00 N
-52,40 Tr
-500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,70 Tr
98,50 Tr
26,70 Tr
59,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,70 Tr
98,50 Tr
26,70 Tr
59,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
900,00 N
10,10 Tr
2,30 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,93%
10,25%
8,61%
4,24%
Chi phí hoạt động khác
-7,50 Tr
-51,10 Tr
-14,30 Tr
2,30 Tr
Thu nhập ròng
45,80 Tr
88,40 Tr
24,40 Tr
56,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,36%
91,51%
23,69%
59,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,20 Tr
-20,80 Tr
-18,60 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,20 Tr
-20,80 Tr
-16,20 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,90 Tr
9,40 Tr
7,70 Tr
8,00 Tr
EBITDA
83,90 Tr
127,50 Tr
102,00 Tr
73,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google