Trang chủRGNX • NASDAQ
add
Regenxbio Inc
8,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)-0,030
8,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:51:40 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,63 $
Mức chênh lệch một ngày
8,10 $ - 8,68 $
Phạm vi một năm
5,04 $ - 16,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
440,26 Tr USD
Số lượng trung bình
921,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,34 Tr | 43,00% |
Chi phí hoạt động | 22,43 Tr | 41,24% |
Thu nhập ròng | -67,15 Tr | -31,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -221,34 | 8,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,30 | -28,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,77 Tr | -13,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,07 Tr | -1,97% |
Tổng tài sản | 453,03 Tr | -2,78% |
Tổng nợ | 350,30 Tr | 69,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,15 Tr | -31,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,29 Tr | -65,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,54 Tr | -6,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,58 Tr | -23,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,34 Tr | -2.777,23% |
Dòng tiền tự do | -28,98 Tr | -59,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
371