Finance

Danh sách
Tại sao RGN giảm 13,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
RGN:CNSX
Rush Gold Corp
0,065 CA$
-13,33%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGN...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
1,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
21,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,07 CA$
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
1,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
21,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,07 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rush Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,87 N
198,52 N
104,68 N
207,58 N
Chi phí hoạt động
46,25 N
251,78 N
130,85 N
323,41 N
Tổng chi phí hoạt động
46,25 N
251,78 N
130,85 N
323,41 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,25 N
-251,78 N
-130,85 N
-323,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,33 N
-54,93 N
-96,67 N
-81,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-134,83 N
-309,90 N
-232,14 N
-407,40 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-134,83 N
-309,90 N
-232,14 N
-407,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-134,83 N
-309,90 N
-232,14 N
-407,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,75 N
-2,29 N
-2,76 N
-350,00
Chi phí lãi suất ròng
-1,75 N
-2,29 N
-2,76 N
-350,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google