Finance

Danh sách
RGN:ASX
Region Re Ltd
2,21 AU$
+0,45%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGN...
Mở
2,20 AU$
Cao
2,22 AU$
Thấp
2,19 AU$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
6,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,09 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Mở
2,20 AU$
Cao
2,22 AU$
Thấp
2,19 AU$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
6,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,09 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Region Re Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,90 Tr
96,90 Tr
98,65 Tr
98,65 Tr
Giá vốn hàng bán
34,55 Tr
34,55 Tr
35,20 Tr
35,20 Tr
Chi phí doanh thu
34,55 Tr
34,55 Tr
35,20 Tr
35,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,00 Tr
5,00 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Chi phí hoạt động
6,20 Tr
6,20 Tr
8,70 Tr
8,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,75 Tr
40,75 Tr
43,90 Tr
43,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,15 Tr
56,15 Tr
54,75 Tr
54,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
90,25 Tr
90,25 Tr
44,55 Tr
44,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,10 Tr
43,10 Tr
33,35 Tr
33,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
250,00 N
250,00 N
150,00 N
150,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,28%
0,28%
0,34%
0,34%
Chi phí hoạt động khác
1,20 Tr
1,20 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Thu nhập ròng
90,00 Tr
90,00 Tr
44,40 Tr
44,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
92,88%
92,88%
45,01%
45,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-16,55 Tr
-16,55 Tr
-67,75 Tr
-67,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,25 Tr
-16,25 Tr
-67,55 Tr
-67,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google