Finance

Beta
Danh sách
RGL:NSE
Renaissance Global Ltd
99,85 ₹
-1,57%
(-1,59) 1 ngày
8 thg 6, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGL...
Mở
99,55 ₹
Cao
102,48 ₹
Thấp
98,51 ₹
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
702,85 N
Khối lượng
224,62 N
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
147,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
EPS
9,51 ₹
Số nhân viên
579
Mở
99,55 ₹
Cao
102,48 ₹
Thấp
98,51 ₹
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
702,85 N
Khối lượng
224,62 N
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
147,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
EPS
9,51 ₹
Số nhân viên
579
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Renaissance Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên579
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,30 T
5,46 T
9,63 T
7,73 T
Giá vốn hàng bán
3,77 T
3,83 T
7,44 T
5,94 T
Chi phí doanh thu
3,77 T
3,83 T
7,44 T
5,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,71 Tr
247,94 Tr
244,74 Tr
234,46 Tr
Chi phí hoạt động
1,23 T
1,19 T
1,58 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
5,00 T
5,03 T
9,02 T
7,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,07 Tr
436,67 Tr
613,37 Tr
581,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,08 Tr
24,98 Tr
23,45 Tr
-7,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
93,29 Tr
236,95 Tr
420,12 Tr
365,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,03 Tr
236,95 Tr
420,12 Tr
365,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,32 Tr
34,62 Tr
88,02 Tr
63,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,29%
14,61%
20,95%
17,26%
Chi phí hoạt động khác
857,63 Tr
863,56 Tr
1,25 T
887,66 Tr
Thu nhập ròng
63,80 Tr
192,80 Tr
321,20 Tr
323,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
3,53%
3,34%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-111,91 Tr
-113,62 Tr
-129,65 Tr
-115,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,91 Tr
-113,62 Tr
-129,65 Tr
-115,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
83,27 Tr
80,75 Tr
80,73 Tr
89,30 Tr
EBITDA
378,46 Tr
518,68 Tr
651,37 Tr
664,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu