Finance

Danh sách
Tại sao RGG giảm 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
RGG:LON
Rentguarantor Holdings PLC
108,10 GBX
-3,05%
(-3,40) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGG...
Mở
112,00 GBX
Cao
112,00 GBX
Thấp
108,00 GBX
Vốn hoá thị trường
181,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
438,72 N
Khối lượng
1,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,46 Tr
Số nhân viên
24
Mở
112,00 GBX
Cao
112,00 GBX
Thấp
108,00 GBX
Vốn hoá thị trường
181,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
438,72 N
Khối lượng
1,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,46 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rentguarantor Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
708,76 N
708,76 N
1,69 Tr
1,69 Tr
Giá vốn hàng bán
158,99 N
158,99 N
347,20 N
347,20 N
Chi phí doanh thu
158,99 N
158,99 N
347,20 N
347,20 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
639,58 N
639,58 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí hoạt động
736,66 N
736,66 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
895,65 N
895,65 N
1,70 Tr
1,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-186,89 N
-186,89 N
-5,73 N
-5,73 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-486,90 N
-486,90 N
125,70 N
125,70 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-184,95 N
-184,95 N
-10,48 N
-10,48 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-486,90 N
-486,90 N
125,70 N
125,70 N
Biên lợi nhuận ròng
-68,70%
-68,70%
7,42%
7,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,94 N
1,94 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-4,75 N
-4,75 N
Chi phí lãi suất ròng
1,94 N
1,94 N
-4,75 N
-4,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,24 N
3,24 N
-
-
EBITDA
-170,06 N
-185,24 N
55,71 N
55,71 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google