Finance

Danh sách
RGCO:NASDAQ
RGC Resources Inc
21,59 US$
+1,50%
(+0,32) 1 ngày
21,59 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGCO...
Mở
21,47 US$
Cao
21,60 US$
Thấp
20,94 US$
Vốn hoá thị trường
224,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,87 N
Khối lượng
10,66 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,04
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,57 US$
EPS
1,35 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,42 Tr
Số nhân viên
106
Mở
21,47 US$
Cao
21,60 US$
Thấp
20,94 US$
Vốn hoá thị trường
224,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,87 N
Khối lượng
10,66 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,04
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,57 US$
EPS
1,35 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,42 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RGC Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập1883
Trụ sở chínhRoanoke, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,32 Tr
30,26 Tr
45,46 Tr
17,11 Tr
Giá vốn hàng bán
11,29 Tr
19,81 Tr
30,24 Tr
12,03 Tr
Chi phí doanh thu
11,29 Tr
19,81 Tr
30,24 Tr
12,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-122,24 N
-172,88 N
-172,88 N
-172,88 N
Chi phí hoạt động
3,39 Tr
3,73 Tr
3,76 Tr
3,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,67 Tr
23,54 Tr
34,00 Tr
15,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-354,78 N
6,72 Tr
11,46 Tr
1,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
929,68 N
332,10 N
519,54 N
156,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-238,50 N
6,21 Tr
11,29 Tr
713,66 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-238,50 N
6,21 Tr
11,29 Tr
713,66 N
Chi phí thuế thu nhập
-34,16 N
1,33 Tr
2,55 Tr
154,76 N
Thuế suất hiệu dụng
14,32%
21,39%
22,58%
21,69%
Chi phí hoạt động khác
646,72 N
830,06 N
866,57 N
833,13 N
Thu nhập ròng
-204,34 N
4,88 Tr
8,74 Tr
558,90 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,43%
16,14%
19,24%
3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,62 Tr
-1,67 Tr
-1,59 Tr
-1,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,67 Tr
-1,59 Tr
-1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,86 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
EBITDA
2,51 Tr
9,79 Tr
14,53 Tr
4,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google