Finance

Beta
Danh sách
RGA:NYSE
Reinsurance Group of America Inc
204,06 US$
+1,42%
(+2,85) 1 ngày
9 thg 6, 09:53:43 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RGA...
Mở
202,19 US$
Cao
204,40 US$
Thấp
202,05 US$
Vốn hoá thị trường
13,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,60 N
Khối lượng
28,50 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,93 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,04
Cao nhất trong 52 tuần
229,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,52 US$
EPS
18,49 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,51 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
202,19 US$
Cao
204,40 US$
Thấp
202,05 US$
Vốn hoá thị trường
13,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,60 N
Khối lượng
28,50 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,93 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,04
Cao nhất trong 52 tuần
229,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,52 US$
EPS
18,49 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,51 Tr
Số nhân viên
4 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RGA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RGA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 204,06 US$
288,00 US$ (+41,13%)
Trung bình
257,25 US$ (+26,07%)
Thấp nhất
220,00 US$ (+7,81%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Reinsurance Group of America, Incorporated is a holding company for a global life and health reinsurance entity based in Greater St. Louis within the western suburb of Chesterfield, Missouri, United States. With approximately $4.3 trillion of life reinsurance in force and total assets of $156.6 billion as of December 31, 2025, RGA has grown to become the only international company to focus primarily on life and health-related reinsurance. Wikipedia
Giới thiệu về Reinsurance Group of America Inc
Giám đốc điều hànhTony Cheng
Số nhân viên4,3 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhChesterfield, Missouri, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webrgare.com
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
6,97 US$ / 6,01 US$
+15,94%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
6,49 T / 6,46 T
+0,59%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,60 T
6,20 T
6,64 T
6,49 T
Giá vốn hàng bán
4,84 T
5,46 T
5,65 T
5,63 T
Chi phí doanh thu
4,84 T
5,46 T
5,65 T
5,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
325,00 Tr
328,00 Tr
380,00 Tr
326,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,17 T
5,79 T
6,03 T
5,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
431,00 Tr
418,00 Tr
608,00 Tr
540,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
341,00 Tr
320,00 Tr
510,00 Tr
441,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
341,00 Tr
320,00 Tr
510,00 Tr
441,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,00 Tr
65,00 Tr
45,00 Tr
110,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,92%
20,31%
8,82%
24,94%
Chi phí hoạt động khác
325,00 Tr
328,00 Tr
338,00 Tr
326,00 Tr
Thu nhập ròng
180,00 Tr
253,00 Tr
463,00 Tr
330,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,21%
4,08%
6,98%
5,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,72
4,66
7,75
6,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-90,00 Tr
-98,00 Tr
-98,00 Tr
-99,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,00 Tr
-98,00 Tr
-98,00 Tr
-99,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
442,50 Tr
429,50 Tr
618,75 Tr
550,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu