Trang chủRFG • JSE
add
RFG Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.550,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
2.510,00 ZAC - 2.550,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.365,00 ZAC - 2.600,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
6,60 T ZAR
Số lượng trung bình
199,54 N
Tỷ số P/E
14,89
Tỷ lệ cổ tức
5,58%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | -0,13% |
Chi phí hoạt động | 299,23 Tr | -7,21% |
Thu nhập ròng | 106,87 Tr | -29,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | -29,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 292,28 Tr | 4,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,10 Tr | -96,82% |
Tổng tài sản | 6,04 T | 0,50% |
Tổng nợ | 2,14 T | -1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,87 Tr | -29,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,98 Tr | -43,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,75 Tr | -55,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -154,68 Tr | 43,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,46 Tr | -124,80% |
Dòng tiền tự do | 116,52 Tr | -19,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trang web
Nhân viên
3.649