Finance

Danh sách
REXR:NYSE
Rexford Industrial Realty Inc
37,84 US$
+0,88%
(+0,33) 1 ngày
37,84 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REXR...
Mở
38,33 US$
Cao
38,33 US$
Thấp
37,62 US$
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,85 Tr
Khối lượng
2,30 Tr
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
0,43 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,14 US$
EPS
-1,81 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,99 Tr
Số nhân viên
256
Mở
38,33 US$
Cao
38,33 US$
Thấp
37,62 US$
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,85 Tr
Khối lượng
2,30 Tr
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
0,43 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,14 US$
EPS
-1,81 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,99 Tr
Số nhân viên
256
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rexford Industrial Realty Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên256
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho REXR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
4
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho REXR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 37,84 US$
45,00 US$ (+18,92%)
Trung bình
40,69 US$ (+7,53%)
Thấp nhất
36,00 US$ (-4,86%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Buy
Upgraded
41,00 US$
+8,4%
10/12/2026
Anthony Hau
Truist Financial
Buy
Maintained
39,00 US$
+3,1%
10/12/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
45,00 US$
+18,9%
09/29/2026
Michael Griffin CFA
Evercore ISI
Buy
Maintained
42,00 US$
+11%
09/21/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Hold
Upgraded
38,00 US$
+0,4%
09/16/2026
Blaine Heck
Wells Fargo
Buy
Reiterated
43,00 US$
+13,6%
09/01/2026
Greg McGinniss
Scotiabank
Buy
Maintained
40,00 US$
+5,7%
08/31/2026
Brandon Bingham
Scotiabank
Buy
Maintained
40,00 US$
+5,7%
08/31/2026
Barry Oxford
Colliers Securities
Buy
Maintained
45,00 US$
+18,9%
08/18/2026
Jonathan Petersen
Jefferies
Hold
Downgraded
40,00 US$
+5,7%
08/06/2026
Nicholas Thillman
Robert W. Baird
Hold
Maintained
39,00 US$
+3,1%
08/05/2026
Michael Mueller
J.P. Morgan
Sell
Reiterated
39,00 US$
+3,1%
08/03/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Reiterated
42,00 US$
+11%
07/29/2026
Brendan Lynch
Barclays
Sell
Maintained
36,00 US$
-4,9%
07/24/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Buy
Upgraded
36,00 US$
-4,9%
06/18/2026
Samir Khanal
Bank of America Securities
Hold
Maintained
42,00 US$
+11%
05/29/2026
Jeffrey Spector
Bank of America Securities
Hold
Maintained
42,00 US$
+11%
05/29/2026
John Kim
BMO Capital
Hold
Maintained
38,00 US$
+0,4%
04/23/2026
Steve Sakwa
Evercore ISI
Buy
Upgraded
40,00 US$
+5,7%
04/13/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,26 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 236,07 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,24 Tr
248,10 Tr
245,08 Tr
245,51 Tr
Giá vốn hàng bán
57,88 Tr
59,29 Tr
56,76 Tr
56,21 Tr
Chi phí doanh thu
57,88 Tr
59,29 Tr
56,76 Tr
56,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,04 Tr
19,20 Tr
14,92 Tr
13,69 Tr
Chi phí hoạt động
101,44 Tr
95,83 Tr
86,61 Tr
87,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,32 Tr
155,11 Tr
143,37 Tr
143,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,92 Tr
92,98 Tr
101,70 Tr
102,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
93,06 Tr
-67,74 Tr
94,56 Tr
-523,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,46 Tr
67,53 Tr
75,10 Tr
73,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
231,00 N
-191,00 N
-1,25 Tr
15,00 N
Thu nhập ròng
89,92 Tr
-65,42 Tr
91,19 Tr
-504,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,51%
-26,37%
37,21%
-205,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,29
0,30
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,46 Tr
-25,45 Tr
-26,60 Tr
-28,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,46 Tr
-25,45 Tr
-26,60 Tr
-28,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,17 Tr
76,82 Tr
72,93 Tr
73,48 Tr
EBITDA
169,84 Tr
165,67 Tr
169,99 Tr
171,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,58 Tr
-19,93 Tr
-26,28 Tr
-21,89 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google