Finance

Danh sách
Tại sao REX tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
REX:NYSE
REX American Resources Corp
42,34 US$
+2,69%
(+1,11) 1 ngày
13 thg 10, 12:04:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REX...
Mở
41,47 US$
Cao
42,41 US$
Thấp
41,08 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,59 N
Khối lượng
38,94 N
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
53,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,46 US$
EPS
3,65 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,18 Tr
Số nhân viên
132
Mở
41,47 US$
Cao
42,41 US$
Thấp
41,08 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,59 N
Khối lượng
38,94 N
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
53,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,46 US$
EPS
3,65 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,18 Tr
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
REX American Resources Corp. is an American producer and retailer of ethanol, distillers grains and natural gas as well as a holding company in energy entities. It was founded in 1980 and is headquartered in Dayton, Ohio. The company has the entire ownership of three affiliated corporations including Rex Radio and Television, Inc., Stereo Town, Inc. and Kelly & Cohen Appliances, Inc. As of 2012, the company has the ownership of 22 national retail stores and invested in five ethanol production entities nationwide. One of the plants the company invested in, One Earth Energy LLC, has an annual capacity of 100 million gallons of ethanol and 320,000 tons of dried distillers grains. The company exited the retail industry and transferred to energy investment in 2009 with changing the name from Rex Stores Corporation to its current name in the following year. Wikipedia
Giới thiệu về REX American Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhDayton, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
168,49 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
175,62 Tr
157,96 Tr
156,50 Tr
168,49 Tr
Giá vốn hàng bán
139,49 Tr
129,05 Tr
134,98 Tr
133,60 Tr
Chi phí doanh thu
139,49 Tr
129,05 Tr
134,98 Tr
133,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,21 Tr
12,26 Tr
9,73 Tr
15,62 Tr
Chi phí hoạt động
8,21 Tr
12,26 Tr
2,18 Tr
-2,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,71 Tr
141,30 Tr
137,16 Tr
130,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,92 Tr
16,66 Tr
19,34 Tr
37,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,46 Tr
27,39 Tr
26,12 Tr
48,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,46 Tr
27,39 Tr
26,12 Tr
48,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,99 Tr
-20,21 Tr
4,44 Tr
7,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,53%
-73,79%
16,99%
15,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-7,55 Tr
-18,41 Tr
Thu nhập ròng
23,41 Tr
43,75 Tr
18,45 Tr
34,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,33%
27,70%
11,79%
20,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,15 Tr
4,54 Tr
3,21 Tr
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,15 Tr
4,54 Tr
3,21 Tr
3,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,30 Tr
21,46 Tr
24,30 Tr
42,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,00 N
1,00 N
41,00 N
90,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google