Finance

Danh sách
REVVF:OTCMKTS
ReVolve Renewable Power Corp
0,17 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:50:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REVVF...
Vốn hoá thị trường
18,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
-1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,84 Tr
Vốn hoá thị trường
18,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
-1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,84 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ReVolve Renewable Power Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
981,30 N
448,84 N
717,46 N
587,38 N
Giá vốn hàng bán
195,18 N
163,65 N
193,23 N
114,96 N
Chi phí doanh thu
195,18 N
163,65 N
193,23 N
114,96 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
289,00
-67,06 N
-257,00
-8,64 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
612,98 N
888,75 N
1,07 Tr
845,78 N
Chi phí hoạt động
805,07 N
1,02 Tr
1,24 Tr
1,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 Tr
1,19 Tr
1,44 Tr
1,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,95 N
-738,65 N
-720,42 N
-563,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-397,99 N
-
48,12 N
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-425,47 N
-588,55 N
-872,86 N
-3,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-424,85 N
-1,22 Tr
-862,86 N
-2,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
297,26 N
-111,97 N
-13,92 N
-45,25 N
Thuế suất hiệu dụng
-69,87%
19,03%
1,59%
1,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-752,94 N
-426,42 N
-925,75 N
-3,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-76,73%
-95,00%
-129,03%
-532,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,14 N
44,71 N
3,30 N
34,57 N
Chi phí lãi suất
-
-514,77 N
-190,16 N
-328,38 N
Chi phí lãi suất ròng
17,14 N
-470,06 N
-186,86 N
-293,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
160,31 N
179,25 N
158,67 N
156,45 N
EBITDA
141,36 N
-559,40 N
-561,75 N
-407,51 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google