Finance

Danh sách
Tại sao RETAIL giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
RETAIL:NSE
JHS Svendgaard Retail Ventures Ltd
25,68 ₹
-4,99%
(-1,35) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RETAIL...
Mở
27,49 ₹
Cao
27,49 ₹
Thấp
25,68 ₹
Vốn hoá thị trường
210,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,37 N
Khối lượng
7,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
36,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 ₹
EPS
-0,31 ₹
Số nhân viên
180
Mở
27,49 ₹
Cao
27,49 ₹
Thấp
25,68 ₹
Vốn hoá thị trường
210,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,37 N
Khối lượng
7,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
36,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 ₹
EPS
-0,31 ₹
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JHS Svendgaard Retail Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjhsretail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,82 Tr
46,28 Tr
85,34 Tr
40,17 Tr
Giá vốn hàng bán
18,68 Tr
29,99 Tr
26,77 Tr
22,56 Tr
Chi phí doanh thu
18,68 Tr
29,99 Tr
26,77 Tr
22,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,51 Tr
17,47 Tr
21,69 Tr
18,96 Tr
Chi phí hoạt động
15,87 Tr
14,82 Tr
71,90 Tr
16,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,55 Tr
44,80 Tr
98,67 Tr
39,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,27 Tr
1,48 Tr
-13,33 Tr
823,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
1,00 N
-58,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,88 Tr
-947,00 N
-3,73 Tr
-898,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,88 Tr
-947,00 N
-3,73 Tr
-898,00 N
Chi phí thuế thu nhập
2,58 Tr
333,00 N
-1,58 Tr
-2,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
89,48%
-35,16%
42,46%
250,00%
Chi phí hoạt động khác
-7,48 Tr
-9,72 Tr
43,29 Tr
-8,93 Tr
Thu nhập ròng
645,00 N
-1,72 Tr
-1,36 Tr
1,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
-3,71%
-1,59%
4,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,39 Tr
-2,43 Tr
-2,05 Tr
-1,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,39 Tr
-2,43 Tr
9,66 Tr
-1,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,84 Tr
7,06 Tr
6,92 Tr
6,76 Tr
EBITDA
11,82 Tr
1,61 Tr
-13,06 Tr
7,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google