Finance

Danh sách
Tại sao RESPONIND giảm 3,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
RESPONIND:NSE
Responsive Industries Ltd
154,10 ₹
-3,52%
(-5,63) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RESPONIND...
Mở
158,40 ₹
Cao
159,59 ₹
Thấp
152,55 ₹
Vốn hoá thị trường
42,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
103,28 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,59
Cao nhất trong 52 tuần
240,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
117,25 ₹
EPS
3,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,50 Tr
Số nhân viên
377
Mở
158,40 ₹
Cao
159,59 ₹
Thấp
152,55 ₹
Vốn hoá thị trường
42,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
103,28 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,59
Cao nhất trong 52 tuần
240,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
117,25 ₹
EPS
3,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,50 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Responsive Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,39 T
3,14 T
3,11 T
4,30 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
1,96 T
2,30 T
3,46 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
1,96 T
2,30 T
3,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,28 Tr
93,94 Tr
97,52 Tr
98,12 Tr
Chi phí hoạt động
633,79 Tr
589,36 Tr
527,03 Tr
557,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,84 T
2,55 T
2,83 T
4,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
548,00 Tr
587,02 Tr
283,01 Tr
288,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,46 Tr
29,90 Tr
21,67 Tr
-56,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
516,27 Tr
546,48 Tr
242,59 Tr
238,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
516,27 Tr
546,48 Tr
248,00 Tr
238,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,62 Tr
13,88 Tr
17,80 Tr
10,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,41%
2,54%
7,34%
4,24%
Chi phí hoạt động khác
365,77 Tr
316,38 Tr
250,28 Tr
283,18 Tr
Thu nhập ròng
498,65 Tr
532,60 Tr
224,79 Tr
228,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,72%
16,98%
7,22%
5,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
17,87 Tr
Chi phí lãi suất
-53,20 Tr
-70,44 Tr
-56,68 Tr
-368,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-53,20 Tr
-70,44 Tr
-56,68 Tr
17,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
177,75 Tr
179,03 Tr
179,23 Tr
176,15 Tr
EBITDA
722,21 Tr
765,40 Tr
449,03 Tr
458,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google