Finance

Danh sách
RESI:LON
Residential Secure Income PLC
7,00 GBX
-1,41%
(-0,100) 1 ngày
8 thg 10, 16:35:13 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RESI...
Mở
7,24 GBX
Cao
7,50 GBX
Thấp
6,16 GBX
Vốn hoá thị trường
12,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
475,16 N
Cổ tức
66,00%
Cổ tức hằng quý
1,16 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
61,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
6,16 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,16 Tr
Số nhân viên
0
Mở
7,24 GBX
Cao
7,50 GBX
Thấp
6,16 GBX
Vốn hoá thị trường
12,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
475,16 N
Cổ tức
66,00%
Cổ tức hằng quý
1,16 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
61,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
6,16 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,16 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Residential Secure Income PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,44 Tr
7,44 Tr
7,45 Tr
7,45 Tr
Giá vốn hàng bán
3,44 Tr
3,44 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Chi phí doanh thu
3,44 Tr
3,44 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
318,00 N
318,00 N
886,50 N
886,50 N
Chi phí hoạt động
325,50 N
325,50 N
886,50 N
886,50 N
Tổng chi phí hoạt động
3,77 Tr
3,77 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,68 Tr
3,68 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,75 Tr
-1,75 Tr
68,50 N
68,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,35 Tr
-1,35 Tr
532,00 N
532,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
614,50 N
614,50 N
2,40 Tr
2,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
7,50 N
7,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-1,35 Tr
-1,35 Tr
532,00 N
532,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-18,14%
-18,14%
7,14%
7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,50 N
69,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-445,50 N
-445,50 N
-222,50 N
-222,50 N
Các ứng dụng của Google