Finance

Danh sách
RERE:NYSE
ATRenew Inc
4,00 US$
+1,52%
(+0,060) 1 ngày
26 thg 8, 14:33:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RERE...
Mở
3,98 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
3,90 US$
Vốn hoá thị trường
878,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
730,61 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Chỉ số P/E
15,22
Cao nhất trong 52 tuần
6,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,98 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
3,90 US$
Vốn hoá thị trường
878,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
730,61 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Chỉ số P/E
15,22
Cao nhất trong 52 tuần
6,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ATRenew is a Chinese company established in 2011 and headquartered in Shanghai, founded by Kerry Xuefeng Chen. ATRenew operates two main business segments: a second-hand product trade and service system, and an urban green industry chain business. The company has several subsidiaries, including AHS Recycle, and maintains a strategic partnership with JD.com, which was its largest investor prior to ATRenew's rebranding. ATRenew is traded on the NYSE. Wikipedia
Giới thiệu về ATRenew Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,41 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatrenew.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RERE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RERE trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 4,00 US$
5,50 US$ (+37,50%)
Trung bình
5,50 US$ (+37,50%)
Thấp nhất
5,50 US$ (+37,50%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mandy Liu
UBS
Buy
Initiated
5,50 US$
+37,5%
07/21/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Initiated
5,50 US$
+37,5%
07/21/2026
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CNY)
0,63 CN¥ / 0,58 CN¥
+7,85%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
6,61 T / 6,33 T
+4,48%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,99 T
5,15 T
6,25 T
6,16 T
Giá vốn hàng bán
3,96 T
4,09 T
5,03 T
4,82 T
Chi phí doanh thu
3,96 T
4,09 T
5,03 T
4,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,47 Tr
63,82 Tr
62,62 Tr
73,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
898,02 Tr
875,14 Tr
1,01 T
1,10 T
Chi phí hoạt động
942,84 Tr
934,19 Tr
1,05 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
4,90 T
5,03 T
6,08 T
5,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,07 Tr
120,78 Tr
171,64 Tr
185,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,77 Tr
-281,00 N
7,40 Tr
-15,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,65 Tr
107,70 Tr
146,62 Tr
154,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,65 Tr
107,70 Tr
162,36 Tr
154,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,31 Tr
16,88 Tr
16,28 Tr
19,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,31%
15,68%
11,11%
12,34%
Chi phí hoạt động khác
-17,65 Tr
-4,78 Tr
-19,58 Tr
-13,13 Tr
Thu nhập ròng
72,34 Tr
90,82 Tr
130,34 Tr
135,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,45%
1,76%
2,08%
2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,47
0,55
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,58 Tr
5,92 Tr
628,00 N
3,94 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 Tr
-1,26 Tr
-1,15 Tr
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,84 Tr
4,66 Tr
-524,00 N
1,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,83 Tr
187,54 Tr
200,71 Tr
214,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google