Finance

Danh sách
REPCOHOME:NSE
Repco Home Finance Ltd
336,00 ₹
-1,67%
(-5,70) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REPCOHOME...
Mở
341,05 ₹
Cao
342,00 ₹
Thấp
332,40 ₹
Vốn hoá thị trường
21,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,30 N
Khối lượng
69,26 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,36
Cao nhất trong 52 tuần
455,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
332,40 ₹
EPS
77,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
341,05 ₹
Cao
342,00 ₹
Thấp
332,40 ₹
Vốn hoá thị trường
21,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,30 N
Khối lượng
69,26 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,36
Cao nhất trong 52 tuần
455,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
332,40 ₹
EPS
77,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Repco Home Finance Ltd
Giám đốc điều hànhK. Swaminathan
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webrepcohome.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
18,25 ₹ / 18,40 ₹
-0,82%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,07 T / 2,12 T
-2,51%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 T
2,24 T
2,10 T
2,07 T
Giá vốn hàng bán
-
-
77,60 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
77,60 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
343,10 Tr
423,10 Tr
481,80 Tr
342,20 Tr
Chi phí hoạt động
603,10 Tr
748,00 Tr
554,20 Tr
591,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
603,10 Tr
748,00 Tr
631,80 Tr
591,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,39 T
1,49 T
1,46 T
1,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
16,10 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,56 T
1,54 T
1,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,56 T
1,54 T
1,55 T
Chi phí thuế thu nhập
355,00 Tr
402,00 Tr
191,90 Tr
335,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
25,83%
12,43%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
181,00 Tr
222,20 Tr
-29,60 Tr
145,80 Tr
Thu nhập ròng
1,10 T
1,15 T
1,35 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
55,12%
51,59%
64,50%
58,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
17,09
17,39
20,64
18,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,00 Tr
102,70 Tr
102,00 Tr
103,80 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google