Finance

Danh sách
Tại sao RENGF giảm 5,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
RENGF:OTCMKTS
Renegade Gold Inc
0,26 US$
-5,55%
(-0,015) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RENGF...
Mở
0,26 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,26 US$
Vốn hoá thị trường
15,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
949,00
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
-0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,07 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,26 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,26 US$
Vốn hoá thị trường
15,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
949,00
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
-0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,07 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Renegade Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,59 N
318,86 N
473,02 N
431,93 N
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
459,21 N
870,00 N
2,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 Tr
459,21 N
870,00 N
2,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,06 Tr
-459,21 N
-870,00 N
-2,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
987,00
-5,43 N
26,91 N
-16,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,91 Tr
-476,64 N
-857,78 N
-2,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,07 Tr
-469,74 N
-851,46 N
-2,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,91 Tr
-476,64 N
-857,78 N
-2,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,65 N
17,00
7,00
662,00
Chi phí lãi suất
-
-4,47 N
-8,09 N
-29,40 N
Chi phí lãi suất ròng
13,65 N
-4,45 N
-8,08 N
-28,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,04 N
10,92 N
10,92 N
10,92 N
EBITDA
-416,39 N
-458,08 N
-868,86 N
-2,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-244,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google