Finance

Danh sách
RENE:ELI
REN Redes Energeticas Nacionais SGPS SA
3,54 €
-0,14%
(-0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 15:35:01 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RENE...
Mở
3,56 €
Cao
3,57 €
Thấp
3,52 €
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
805,61 N
Khối lượng
274,58 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,04 €
EPS
0,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
667,19 Tr
Số nhân viên
787
Mở
3,56 €
Cao
3,57 €
Thấp
3,52 €
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
805,61 N
Khối lượng
274,58 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,04 €
EPS
0,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
667,19 Tr
Số nhân viên
787
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
REN - Redes Energéticas Nacionais, SGPS, S.A. is a Portuguese energy sector company which is the current concession holder of the country's two main energy infrastructure networks: the National Electricity Transmission Grid and the National Natural Gas Transportation Grid. It is responsible for the planning, construction, operation, maintenance and global technical management of both these grids and associated infrastructures. Its stated mission is to provide a guarantee of an uninterrupted and stable supply of energy while ensuring equal rights of grid access to the remaining participants in the energy market, including consumers, generators and distributors. The company is also involved with the storage and transportation of liquefied natural gas, and owns and operates an LNG regasification terminal located at Sines. Wikipedia
Giới thiệu về REN Redes Energeticas Nacionais SGPS SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên787
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webren.pt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,95 Tr
317,76 Tr
228,21 Tr
299,11 Tr
Giá vốn hàng bán
132,92 Tr
168,90 Tr
68,04 Tr
149,19 Tr
Chi phí doanh thu
132,92 Tr
168,90 Tr
68,04 Tr
149,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,68 Tr
20,70 Tr
18,09 Tr
19,14 Tr
Chi phí hoạt động
88,56 Tr
90,55 Tr
98,69 Tr
82,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,48 Tr
259,45 Tr
166,73 Tr
231,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,47 Tr
58,32 Tr
61,48 Tr
67,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,86 Tr
2,17 Tr
6,61 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,00 Tr
59,93 Tr
44,38 Tr
69,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,10 Tr
62,38 Tr
58,18 Tr
69,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,81 Tr
4,03 Tr
8,16 Tr
12,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,19%
6,72%
18,40%
18,13%
Chi phí hoạt động khác
4,74 Tr
2,39 Tr
12,44 Tr
-4,80 Tr
Thu nhập ròng
38,19 Tr
55,91 Tr
36,21 Tr
57,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,31%
17,59%
15,87%
19,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,24 Tr
4,59 Tr
2,11 Tr
14,75 Tr
Chi phí lãi suất
-18,43 Tr
-14,66 Tr
-15,78 Tr
-15,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,19 Tr
-10,07 Tr
-13,67 Tr
-470,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
67,14 Tr
67,46 Tr
68,15 Tr
68,34 Tr
EBITDA
112,61 Tr
125,78 Tr
129,63 Tr
135,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google