Finance

Danh sách
REMYY:OTCMKTS
Remy Cointreau S A Unsponsored France ADR
4,65 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:58:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REMYY...
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 N
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,98 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 N
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,98 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rémy Cointreau is a French, family-owned business group specialized in the production and distribution of alcoholic beverages. The group's products include cognac, triple sec, the Greek spirit Metaxa, rum, brandy, gin and whisky. The group, whose origins date back to 1724, was formed in 1990 after the merger of Rémy Martin and Cointreau. Rémy Cointreau also owns the fragrance company Maison Psyché. Wikipedia
Giới thiệu về Remy Cointreau S A Unsponsored France ADR
Giám đốc điều hànhValérie Chapoulaud-Floquet | Dominique Hériard Dubreuil | Eric Vallat
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
244,80 Tr
244,80 Tr
222,85 Tr
222,85 Tr
Giá vốn hàng bán
78,30 Tr
78,30 Tr
81,45 Tr
81,45 Tr
Chi phí doanh thu
78,30 Tr
78,30 Tr
81,45 Tr
81,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,60 Tr
115,60 Tr
115,20 Tr
115,20 Tr
Chi phí hoạt động
112,15 Tr
112,15 Tr
112,35 Tr
112,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,45 Tr
190,45 Tr
193,80 Tr
193,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,35 Tr
54,35 Tr
29,05 Tr
29,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,45 Tr
-2,45 Tr
-2,10 Tr
-2,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,75 Tr
43,75 Tr
11,20 Tr
11,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,40 Tr
43,40 Tr
19,20 Tr
19,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,25 Tr
12,25 Tr
3,45 Tr
3,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,00%
28,00%
30,80%
30,80%
Chi phí hoạt động khác
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-2,85 Tr
-2,85 Tr
Thu nhập ròng
31,55 Tr
31,55 Tr
7,80 Tr
7,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,89%
12,89%
3,50%
3,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-8,05 Tr
-8,05 Tr
-8,95 Tr
-8,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-8,85 Tr
-8,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,95 Tr
63,95 Tr
38,70 Tr
38,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google