Finance

Beta
Danh sách
REMSONSIND:NSE
Remsons Industries Ltd
88,34 ₹
+4,58%
(+3,87) 1 ngày
12 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REMSONSIND...
Mở
86,84 ₹
Cao
89,49 ₹
Thấp
86,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,09 N
Khối lượng
143,49 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
157,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,15 ₹
EPS
5,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
244
Mở
86,84 ₹
Cao
89,49 ₹
Thấp
86,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,09 N
Khối lượng
143,49 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
157,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,15 ₹
EPS
5,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
244
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Remsons Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên244
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webremsons.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
996,31 Tr
1,16 T
1,23 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
503,38 Tr
603,02 Tr
668,33 Tr
759,59 Tr
Chi phí doanh thu
503,38 Tr
603,02 Tr
668,33 Tr
759,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,90 Tr
249,27 Tr
246,35 Tr
266,16 Tr
Chi phí hoạt động
423,60 Tr
458,52 Tr
460,27 Tr
492,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
926,98 Tr
1,06 T
1,13 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,32 Tr
94,31 Tr
102,36 Tr
51,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,76 Tr
8,68 Tr
6,61 Tr
25,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,33 Tr
75,18 Tr
77,64 Tr
67,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,33 Tr
75,18 Tr
86,07 Tr
53,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,68 Tr
17,87 Tr
17,04 Tr
23,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,52%
23,76%
21,94%
34,06%
Chi phí hoạt động khác
144,10 Tr
170,35 Tr
169,71 Tr
168,48 Tr
Thu nhập ròng
36,39 Tr
40,63 Tr
51,24 Tr
52,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,65%
3,51%
4,16%
4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,42 Tr
-21,19 Tr
-20,03 Tr
-23,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,42 Tr
-21,19 Tr
-20,03 Tr
-23,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,60 Tr
38,90 Tr
44,21 Tr
57,87 Tr
EBITDA
98,51 Tr
132,06 Tr
120,11 Tr
69,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu