Finance

Danh sách
RELTD:NSE
Ravindra Energy Ltd
144,25 ₹
+0,19%
(+0,27) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RELTD...
Mở
144,95 ₹
Cao
146,80 ₹
Thấp
142,03 ₹
Vốn hoá thị trường
28,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,01 N
Khối lượng
232,74 N
Chỉ số P/E
53,51
Cao nhất trong 52 tuần
196,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,61 ₹
EPS
2,70 ₹
Số nhân viên
135
Mở
144,95 ₹
Cao
146,80 ₹
Thấp
142,03 ₹
Vốn hoá thị trường
28,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,01 N
Khối lượng
232,74 N
Chỉ số P/E
53,51
Cao nhất trong 52 tuần
196,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,61 ₹
EPS
2,70 ₹
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ravindra Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,27 T
1,55 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
561,49 Tr
736,76 Tr
470,27 Tr
537,94 Tr
Chi phí doanh thu
561,49 Tr
736,76 Tr
470,27 Tr
537,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,23 Tr
33,48 Tr
39,75 Tr
34,01 Tr
Chi phí hoạt động
330,66 Tr
295,80 Tr
813,87 Tr
387,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
892,15 Tr
1,03 T
1,28 T
925,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
311,19 Tr
239,15 Tr
270,18 Tr
274,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,92 Tr
46,63 Tr
-122,11 Tr
25,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
258,11 Tr
157,86 Tr
46,77 Tr
59,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
258,11 Tr
157,86 Tr
37,48 Tr
59,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-49,79 Tr
11,47 Tr
14,80 Tr
43,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,29%
7,27%
31,64%
72,66%
Chi phí hoạt động khác
236,24 Tr
178,55 Tr
673,85 Tr
246,72 Tr
Thu nhập ròng
307,90 Tr
146,39 Tr
30,70 Tr
16,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,59%
11,51%
1,98%
1,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-77,36 Tr
-105,33 Tr
-110,47 Tr
-122,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,36 Tr
-105,33 Tr
-63,65 Tr
-122,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,19 Tr
83,77 Tr
100,27 Tr
106,53 Tr
EBITDA
365,02 Tr
264,34 Tr
334,48 Tr
344,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google