Finance

Danh sách
RELIGARE:NSE
Religare Enterprises Ltd
219,60 ₹
-1,53%
(-3,41) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RELIGARE...
Mở
223,18 ₹
Cao
224,36 ₹
Thấp
219,50 ₹
Vốn hoá thị trường
75,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Chỉ số P/E
111,13
Cao nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
196,51 ₹
EPS
1,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,94 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
223,18 ₹
Cao
224,36 ₹
Thấp
219,50 ₹
Vốn hoá thị trường
75,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Chỉ số P/E
111,13
Cao nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
196,51 ₹
EPS
1,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,94 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Religare Enterprises Limited is an Indian investment and financial services holding company, headquartered in New Delhi. REL is listed on National Stock Exchange of India and Bombay Stock Exchange. It is registered with the Reserve Bank of India. Wikipedia
Giới thiệu về Religare Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreligare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,64 T
20,68 T
23,54 T
23,58 T
Giá vốn hàng bán
3,13 T
3,72 T
5,02 T
3,68 T
Chi phí doanh thu
3,13 T
3,72 T
5,02 T
3,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,95 T
3,07 T
3,42 T
3,24 T
Chi phí hoạt động
17,02 T
17,90 T
17,49 T
20,52 T
Tổng chi phí hoạt động
20,15 T
21,62 T
22,51 T
24,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
487,32 Tr
-941,10 Tr
1,03 T
-617,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
184,80 Tr
-
110,35 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
574,51 Tr
-1,03 T
1,27 T
-767,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
574,51 Tr
-1,03 T
1,12 T
-767,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,22 Tr
-265,50 Tr
315,18 Tr
-297,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
25,75%
24,78%
38,77%
Chi phí hoạt động khác
13,95 T
14,72 T
13,44 T
17,10 T
Thu nhập ròng
388,33 Tr
-453,08 Tr
822,09 Tr
-261,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,88%
-2,19%
3,49%
-1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-97,60 Tr
-89,80 Tr
-64,93 Tr
-150,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,60 Tr
-89,80 Tr
-64,93 Tr
-150,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,39 Tr
107,90 Tr
115,83 Tr
177,03 Tr
EBITDA
610,77 Tr
-898,88 Tr
1,06 T
-499,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google