Finance

Danh sách
RELCHEMQ:NSE
Reliance Chemotex Industries Ltd
111,20 ₹
+0,47%
(+0,52) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RELCHEMQ...
Mở
110,68 ₹
Cao
112,45 ₹
Thấp
110,68 ₹
Vốn hoá thị trường
838,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 N
Khối lượng
1,48 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
163,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,01 ₹
EPS
7,38 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
110,68 ₹
Cao
112,45 ₹
Thấp
110,68 ₹
Vốn hoá thị trường
838,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 N
Khối lượng
1,48 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
163,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,01 ₹
EPS
7,38 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reliance Chemotex Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
995,24 Tr
819,41 Tr
881,77 Tr
988,18 Tr
Giá vốn hàng bán
602,12 Tr
452,26 Tr
37,54 Tr
578,01 Tr
Chi phí doanh thu
602,12 Tr
452,26 Tr
37,54 Tr
578,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,36 Tr
163,80 Tr
179,67 Tr
171,48 Tr
Chi phí hoạt động
327,31 Tr
297,16 Tr
803,48 Tr
338,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
929,43 Tr
749,42 Tr
841,02 Tr
916,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,82 Tr
70,00 Tr
40,75 Tr
71,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,60 Tr
4,02 Tr
-100,36 Tr
8,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,65 Tr
10,82 Tr
17,38 Tr
13,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,65 Tr
10,82 Tr
13,90 Tr
13,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,88 Tr
2,82 Tr
-74,00 N
-667,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-55,15%
26,08%
-0,43%
-5,13%
Chi phí hoạt động khác
117,98 Tr
96,37 Tr
586,78 Tr
130,67 Tr
Thu nhập ròng
16,53 Tr
8,00 Tr
17,46 Tr
13,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
0,98%
1,98%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
61,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-58,76 Tr
-63,20 Tr
-
-67,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,76 Tr
-63,20 Tr
61,17 Tr
-67,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,98 Tr
36,99 Tr
37,03 Tr
36,35 Tr
EBITDA
102,77 Tr
101,96 Tr
73,00 Tr
108,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google