Finance

Danh sách
RELAXO:NSE
Relaxo Footwears Ltd
297,00 ₹
+0,90%
(+2,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RELAXO...
Mở
295,50 ₹
Cao
299,85 ₹
Thấp
292,80 ₹
Vốn hoá thị trường
73,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,82 N
Khối lượng
74,19 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,85
Cao nhất trong 52 tuần
454,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
236,50 ₹
EPS
7,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,43 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
295,50 ₹
Cao
299,85 ₹
Thấp
292,80 ₹
Vốn hoá thị trường
73,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,82 N
Khối lượng
74,19 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,85
Cao nhất trong 52 tuần
454,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
236,50 ₹
EPS
7,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,43 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Relaxo Footwears Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,55 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,21 ₹ / 2,00 ₹
+10,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,05 T / 7,33 T
-3,82%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,29 T
6,68 T
7,51 T
7,05 T
Giá vốn hàng bán
2,45 T
2,84 T
3,75 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
2,45 T
2,84 T
3,75 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
1,10 T
1,93 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
3,42 T
3,54 T
2,91 T
4,02 T
Tổng chi phí hoạt động
5,87 T
6,38 T
6,66 T
6,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
418,00 Tr
302,50 Tr
846,30 Tr
680,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
122,60 Tr
109,60 Tr
-344,80 Tr
129,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
488,50 Tr
359,20 Tr
907,80 Tr
750,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
488,50 Tr
359,20 Tr
785,90 Tr
750,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,90 Tr
93,80 Tr
231,10 Tr
201,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
26,11%
25,46%
26,82%
Chi phí hoạt động khác
2,02 T
2,05 T
586,00 Tr
2,38 T
Thu nhập ròng
361,60 Tr
265,40 Tr
676,70 Tr
549,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
3,97%
9,01%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,46
1,06
-
2,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
282,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-52,10 Tr
-52,90 Tr
-57,50 Tr
-59,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,10 Tr
-52,90 Tr
225,20 Tr
-59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
393,60 Tr
391,40 Tr
390,50 Tr
402,10 Tr
EBITDA
813,05 Tr
553,62 Tr
1,09 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google