Finance

Danh sách
REL:LON
Relx PLC
2.648,00 GBX
+1,89%
(+49,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:44:13 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REL...
Mở
2.604,00 GBX
Cao
2.661,00 GBX
Thấp
2.593,00 GBX
Vốn hoá thị trường
59,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 Tr
Khối lượng
380,14 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
17,23 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.539,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.991,00 GBX
EPS
1,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
37 N
Mở
2.604,00 GBX
Cao
2.661,00 GBX
Thấp
2.593,00 GBX
Vốn hoá thị trường
59,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 Tr
Khối lượng
380,14 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
17,23 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.539,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.991,00 GBX
EPS
1,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Relx PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37 N
Ngày thành lập1903
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Anh
Lĩnh vực-
Trang webrelx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,42 T
2,42 T
2,44 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
816,50 Tr
816,50 Tr
815,50 Tr
815,50 Tr
Chi phí doanh thu
816,50 Tr
816,50 Tr
815,50 Tr
815,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,50 Tr
846,50 Tr
840,50 Tr
840,50 Tr
Chi phí hoạt động
846,50 Tr
846,50 Tr
840,50 Tr
840,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,66 T
1,66 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
761,50 Tr
761,50 Tr
779,50 Tr
779,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
733,50 Tr
733,50 Tr
761,50 Tr
761,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
730,50 Tr
730,50 Tr
740,00 Tr
740,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
184,00 Tr
184,00 Tr
174,00 Tr
174,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
25,09%
22,85%
22,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
544,50 Tr
544,50 Tr
586,50 Tr
586,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,46%
22,46%
24,08%
24,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-27,00 Tr
-54,50 Tr
-54,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,50 Tr
-25,50 Tr
-52,50 Tr
-52,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
801,50 Tr
801,50 Tr
844,50 Tr
844,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google