Trang chủREKR • NASDAQ
add
Rekor Systems Inc
0,76 $
Sau giờ giao dịch:(1,53%)+0,012
0,77 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:34:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,78 $
Phạm vi một năm
0,62 $ - 3,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,44 Tr USD
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,70 Tr | -4,35% |
Chi phí hoạt động | 10,81 Tr | -26,02% |
Thu nhập ròng | -7,78 Tr | 61,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,26 | 60,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 48,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,69 Tr | 68,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,57 Tr | 230,46% |
Tổng tài sản | 85,39 Tr | 3,53% |
Tổng nợ | 42,52 Tr | -12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,78 Tr | 61,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 210,00 N | 104,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,00 N | 59,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,43 Tr | 5.430,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,45 Tr | 338,60% |
Dòng tiền tự do | 2,41 Tr | 113,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
233