Finance

Danh sách
REKA:HEL
Reka Industrial Oyj
3,99 €
-0,50%
(-0,020) 1 ngày
12 thg 10, 18:29:33 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REKA...
Mở
3,99 €
Cao
4,00 €
Thấp
3,95 €
Vốn hoá thị trường
23,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 N
Khối lượng
3,35 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,54
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 Tr
Số nhân viên
282
Mở
3,99 €
Cao
4,00 €
Thấp
3,95 €
Vốn hoá thị trường
23,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 N
Khối lượng
3,35 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,54
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reka Industrial Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,62 Tr
7,62 Tr
8,73 Tr
8,73 Tr
Giá vốn hàng bán
3,77 Tr
3,77 Tr
4,31 Tr
4,31 Tr
Chi phí doanh thu
3,77 Tr
3,77 Tr
4,31 Tr
4,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 Tr
2,77 Tr
3,09 Tr
3,09 Tr
Chi phí hoạt động
3,75 Tr
3,75 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,53 Tr
7,53 Tr
8,48 Tr
8,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,50 N
92,50 N
256,50 N
256,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-138,00 N
-138,00 N
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
156,50 N
156,50 N
409,00 N
409,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-281,00 N
-281,00 N
358,50 N
358,50 N
Chi phí thuế thu nhập
18,50 N
18,50 N
112,00 N
112,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,82%
11,82%
27,38%
27,38%
Chi phí hoạt động khác
653,50 N
653,50 N
716,00 N
716,00 N
Thu nhập ròng
138,00 N
138,00 N
297,00 N
297,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
1,81%
3,40%
3,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
291,50 N
291,50 N
Chi phí lãi suất
-242,50 N
-242,50 N
-189,00 N
-189,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-242,50 N
-242,50 N
102,50 N
102,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
333,00 N
333,00 N
362,00 N
362,00 N
EBITDA
169,00 N
169,00 N
618,50 N
618,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google