Finance

Danh sách
REITIR:ICE
Reitir Hf
111,00 ISK
+0,91%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:29:38 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REITIR...
Mở
111 ISK
Cao
111 ISK
Thấp
111 ISK
Vốn hoá thị trường
75,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
615,70 N
Khối lượng
405,26 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
131 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
108 ISK
EPS
14 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,00 Tr
Số nhân viên
37
Mở
111 ISK
Cao
111 ISK
Thấp
111 ISK
Vốn hoá thị trường
75,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
615,70 N
Khối lượng
405,26 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
131 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
108 ISK
EPS
14 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,00 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reitir Hf
Giám đốc điều hànhGuðjón Auðunsson
Số nhân viên37
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreitir.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,63 T
4,81 T
4,81 T
5,07 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,18 T
1,32 T
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,18 T
1,32 T
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
294,00 Tr
289,00 Tr
276,00 Tr
298,00 Tr
Chi phí hoạt động
294,00 Tr
289,00 Tr
276,00 Tr
298,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,47 T
1,60 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,10 T
3,34 T
3,21 T
3,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-178,00 Tr
-3,65 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,66 T
6,78 T
1,12 T
843,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
468,00 Tr
1,96 T
-1,72 T
-210,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
667,00 Tr
1,46 T
258,00 Tr
134,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,22%
21,56%
23,12%
15,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,99 T
5,32 T
858,00 Tr
709,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,71%
110,47%
17,83%
13,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
75,00 Tr
33,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,66 T
-1,28 T
-1,32 T
-3,62 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,63 T
-1,20 T
-1,28 T
-3,59 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,10 T
3,36 T
3,22 T
3,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google