Finance

Danh sách
Tại sao REI giảm 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
REI:NYSEAMERICAN
Ring Energy Inc
1,31 US$
-2,96%
(-0,040) 1 ngày
1,32 US$
+0,74% (+0,0097)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REI...
Mở
1,34 US$
Cao
1,36 US$
Thấp
1,30 US$
Vốn hoá thị trường
341,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,65 Tr
Khối lượng
2,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 US$
EPS
-1,10 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,54 Tr
Số nhân viên
111
Mở
1,34 US$
Cao
1,36 US$
Thấp
1,30 US$
Vốn hoá thị trường
341,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,65 Tr
Khối lượng
2,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 US$
EPS
-1,10 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,54 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ring Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhMidland, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,93 Tr
63,66 Tr
70,12 Tr
99,63 Tr
Giá vốn hàng bán
19,50 Tr
17,87 Tr
17,40 Tr
17,72 Tr
Chi phí doanh thu
19,50 Tr
17,87 Tr
17,40 Tr
17,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,46 Tr
9,36 Tr
8,46 Tr
8,92 Tr
Chi phí hoạt động
37,08 Tr
17,54 Tr
114,69 Tr
7,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,58 Tr
35,42 Tr
132,09 Tr
25,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,35 Tr
28,24 Tr
-61,97 Tr
74,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
29,58 N
5,84 N
9,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-64,43 Tr
-16,65 Tr
-232,58 Tr
65,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,37 Tr
19,21 Tr
-70,49 Tr
65,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,80 Tr
-3,80 Tr
-11,99 Tr
1,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,87%
22,83%
5,15%
1,65%
Chi phí hoạt động khác
2,39 Tr
-14,83 Tr
84,83 Tr
-21,12 Tr
Thu nhập ròng
-51,63 Tr
-12,85 Tr
-220,59 Tr
64,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-68,91%
-20,18%
-314,60%
65,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,02
0,04
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,25 N
56,91 N
70,53 N
148,54 N
Chi phí lãi suất
-10,05 Tr
-9,12 Tr
-8,60 Tr
-8,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,98 Tr
-9,07 Tr
-8,53 Tr
-8,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,23 Tr
23,00 Tr
21,41 Tr
20,11 Tr
EBITDA
43,97 Tr
51,64 Tr
-40,17 Tr
94,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-105,64 N
-60,86 N
-
-104,15 N
Các ứng dụng của Google