Finance

Danh sách
REH:ASX
Reece Ltd
16,33 AU$
-1,45%
(-0,24) 1 ngày
11 thg 9, 16:10:15 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REH...
Mở
16,50 AU$
Cao
16,51 AU$
Thấp
16,10 AU$
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
554,80 N
Khối lượng
446,33 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
32,97
Cao nhất trong 52 tuần
17,63 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,14 AU$
EPS
0,50 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
615,09 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
16,50 AU$
Cao
16,51 AU$
Thấp
16,10 AU$
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
554,80 N
Khối lượng
446,33 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
32,97
Cao nhất trong 52 tuần
17,63 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,14 AU$
EPS
0,50 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
615,09 Tr
Số nhân viên
9 N
Hồ sơ
Reece Limited is a public Australian company, and the country's largest supplier of plumbing and bathroom supplies. Established in 1920, the company has businesses focused on the plumbing, bathroom, building, civil, irrigation, heating, air conditioning and refrigeration industries. Reece employs approximately 8,000 people and operates 800 branches that supply more than 300,000 products. The company is 70% owned by the Wilson Family. Wikipedia
Giới thiệu về Reece Ltd
Giám đốc điều hànhPeter J. Wilson
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreece.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,32 T
2,37 T
2,37 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,65 T
1,68 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,65 T
1,68 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
542,07 Tr
542,07 Tr
551,34 Tr
551,34 Tr
Chi phí hoạt động
542,07 Tr
542,07 Tr
551,34 Tr
551,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,19 T
2,23 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,62 Tr
130,62 Tr
133,27 Tr
133,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
317,50 N
317,50 N
2,64 Tr
2,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,85 Tr
102,85 Tr
105,36 Tr
105,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,85 Tr
102,85 Tr
105,36 Tr
105,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,74 Tr
30,74 Tr
23,39 Tr
23,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,89%
29,89%
22,20%
22,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,11 Tr
72,11 Tr
81,97 Tr
81,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
3,10%
3,47%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,68 Tr
1,68 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-29,77 Tr
-29,77 Tr
-31,69 Tr
-31,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,09 Tr
-28,09 Tr
-30,54 Tr
-30,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,10 Tr
179,10 Tr
170,34 Tr
170,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-609,00 N
-609,00 N
Các ứng dụng của Google