Finance

Danh sách
REGN34:BVMF
Regeneron
65,04 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REGN34...
Mở
64,20 R$
Cao
65,04 R$
Thấp
64,20 R$
Vốn hoá thị trường
80,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
781,00
Khối lượng
136,00
Cao nhất trong 52 tuần
73,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,91 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,14 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
64,20 R$
Cao
65,04 R$
Thấp
64,20 R$
Vốn hoá thị trường
80,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
781,00
Khối lượng
136,00
Cao nhất trong 52 tuần
73,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,91 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,14 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Regeneron Pharmaceuticals, Inc. is an American biotechnology company headquartered in Westchester County, New York. The company was founded in 1988. Originally focused on neurotrophic factors and their regenerative capabilities, giving rise to its present name; the company has since expanded operations into the study of both cytokine and tyrosine kinase receptors, which gave rise to their first product, which is a VEGF-trap. Wikipedia
Giới thiệu về Regeneron
Giám đốc điều hànhLeonard Schleifer
Số nhân viên15,3 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhTarrytown, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webregeneron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,75 T
3,88 T
3,61 T
4,29 T
Giá vốn hàng bán
2,00 T
2,21 T
2,21 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
2,00 T
2,21 T
2,21 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
657,80 Tr
775,00 Tr
647,70 Tr
662,10 Tr
Chi phí hoạt động
647,80 Tr
775,00 Tr
647,70 Tr
662,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,99 T
2,86 T
2,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 T
898,60 Tr
744,80 Tr
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
958,50 Tr
-7,30 Tr
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,76 T
1,04 T
831,20 Tr
1,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
2,04 T
908,10 Tr
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
303,30 Tr
199,10 Tr
104,00 Tr
230,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,20%
19,08%
12,51%
15,11%
Chi phí hoạt động khác
-10,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
1,46 T
844,60 Tr
727,20 Tr
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
38,89%
21,74%
20,17%
30,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,83
11,44
9,47
14,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,10 Tr
193,30 Tr
183,50 Tr
183,30 Tr
Chi phí lãi suất
-19,30 Tr
-12,20 Tr
-12,90 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
155,80 Tr
181,10 Tr
170,60 Tr
172,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,25 T
1,04 T
868,00 Tr
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google