Finance

Danh sách
REGMF:OTCMKTS
Remegen Ord Shs H
9,96 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:13:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REGMF...
Vốn hoá thị trường
55,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
55,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Remegen Ord Shs H
Giám đốc điều hànhJianmin Fang
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập4 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webremegen.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
621,88 Tr
1,53 T
656,21 Tr
5,20 T
Giá vốn hàng bán
95,57 Tr
144,90 Tr
116,96 Tr
134,14 Tr
Chi phí doanh thu
95,57 Tr
144,90 Tr
116,96 Tr
134,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
243,37 Tr
328,16 Tr
209,86 Tr
204,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
366,19 Tr
437,44 Tr
355,27 Tr
466,87 Tr
Chi phí hoạt động
613,06 Tr
764,11 Tr
561,33 Tr
673,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
708,64 Tr
909,01 Tr
678,29 Tr
807,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-86,76 Tr
622,21 Tr
-22,08 Tr
4,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,60 Tr
4,44 Tr
3,05 Tr
-3,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-101,13 Tr
1,26 T
328,49 Tr
4,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-98,47 Tr
615,48 Tr
-31,29 Tr
4,38 T
Chi phí thuế thu nhập
-
748,69 N
486,54 N
104,76 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,06%
0,15%
-
Chi phí hoạt động khác
-1,60 Tr
60,85 N
1,78 Tr
1,62 Tr
Thu nhập ròng
-101,13 Tr
1,26 T
328,01 Tr
4,33 T
Biên lợi nhuận ròng
-16,26%
82,31%
49,98%
83,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 Tr
1,02 Tr
1,10 Tr
10,47 Tr
Chi phí lãi suất
-15,23 Tr
-13,13 Tr
-13,36 Tr
-4,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,10 Tr
-12,10 Tr
-12,26 Tr
6,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-29,01 Tr
685,23 Tr
40,94 Tr
4,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
178,55 N
771,57 N
-
1,26 Tr
Các ứng dụng của Google