Finance

Danh sách
Tại sao REGCO giảm 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
REGCO:NASDAQ
Trung tâm Regency
20,15 US$
-2,66%
(-0,55) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REGCO...
Mở
20,56 US$
Cao
20,56 US$
Thấp
20,10 US$
Vốn hoá thị trường
13,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,25 N
Khối lượng
7,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,10 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 Tr
Số nhân viên
505
Mở
20,56 US$
Cao
20,56 US$
Thấp
20,10 US$
Vốn hoá thị trường
13,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,25 N
Khối lượng
7,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,10 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 Tr
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
Understanding Momentum Shifts in (REGCO)
Hồ sơ
Regency Centers Corporation is a real estate investment trust based in Jacksonville, Florida, and is one of the largest operators of shopping centers with grocery stores as anchor tenants. As of October 21, 2020, the company owned 415 properties comprising 56-million-square feet of space. Notable properties owned by the company include Serramonte Center and a 30% interest in Village District. Wikipedia
Giới thiệu về Trung tâm Regency
Giám đốc điều hànhLisa Palmer
Số nhân viên505
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhJacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
402,69 Tr
418,34 Tr
434,83 Tr
429,67 Tr
Giá vốn hàng bán
112,55 Tr
121,53 Tr
124,71 Tr
120,93 Tr
Chi phí doanh thu
112,55 Tr
121,53 Tr
124,71 Tr
120,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,06 Tr
25,27 Tr
25,61 Tr
27,57 Tr
Chi phí hoạt động
131,63 Tr
134,65 Tr
133,03 Tr
138,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,18 Tr
256,18 Tr
257,74 Tr
259,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,51 Tr
162,16 Tr
177,09 Tr
170,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
112,62 Tr
208,13 Tr
132,80 Tr
119,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,79 Tr
113,66 Tr
125,60 Tr
119,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,77 Tr
3,45 Tr
1,00 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
109,37 Tr
202,48 Tr
128,55 Tr
115,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,16%
48,40%
29,56%
26,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
1,09
0,68
0,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,82 Tr
4,23 Tr
2,65 Tr
4,46 Tr
Chi phí lãi suất
-53,54 Tr
-52,72 Tr
-54,14 Tr
-55,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,72 Tr
-48,49 Tr
-51,49 Tr
-50,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,80 Tr
105,94 Tr
106,42 Tr
108,80 Tr
EBITDA
256,06 Tr
262,46 Tr
278,46 Tr
274,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,20 Tr
-18,46 Tr
-7,19 Tr
-268,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google