Finance

Beta
Danh sách
REFR:NASDAQ
Research Frontiers Inc
0,48 US$
-22,66%
(-0,14) 1 ngày
0,54 US$
+11,64% (+0,056)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 26 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REFR...
Mở
0,59 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
16,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,50 N
Khối lượng
134,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,87 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,59 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
16,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,50 N
Khối lượng
134,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,87 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Research Frontiers is an American nanotechnology company based in Woodbury, New York that was founded by Robert Saxe in 1965 to develop light control technology from Polaroid known as smart glass. The company develops and licenses its patented SPD-SmartGlass technology. The company currently has six full-time employees. Wikipedia
Giới thiệu về Research Frontiers Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lậpthg 10 1965
Trụ sở chínhWoodbury, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
129,90 N
359,44 N
72,12 N
136,32 N
Giá vốn hàng bán
755,31 N
500,54 N
691,75 N
501,72 N
Chi phí doanh thu
755,31 N
500,54 N
691,75 N
501,72 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,83 N
77,17 N
78,31 N
86,35 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,87 N
85,68 N
75,60 N
78,66 N
Chi phí hoạt động
189,70 N
162,84 N
153,92 N
165,02 N
Tổng chi phí hoạt động
945,01 N
663,39 N
845,67 N
666,73 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-815,10 N
-303,94 N
-773,54 N
-530,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-803,83 N
-298,51 N
-765,56 N
-525,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-803,83 N
-298,51 N
-765,56 N
-525,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-803,83 N
-298,51 N
-765,56 N
-525,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-618,78%
-83,05%
-1.061,47%
-385,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,28 N
5,44 N
7,98 N
5,05 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,28 N
5,44 N
7,98 N
5,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-812,02 N
-300,83 N
-770,44 N
-530,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về REFR
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search