Finance

Danh sách
Tại sao REEMF giảm 10,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
REEMF:OTCMKTS
Rare Element Resources Ltd (Vancouver)
0,99 US$
-10,48%
(-0,12) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REEMF...
Mở
1,10 US$
Cao
1,13 US$
Thấp
0,96 US$
Vốn hoá thị trường
639,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
543,98 N
Khối lượng
395,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,37 Tr
Số nhân viên
9
Mở
1,10 US$
Cao
1,13 US$
Thấp
0,96 US$
Vốn hoá thị trường
639,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
543,98 N
Khối lượng
395,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,37 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rare Element Resources Ltd (Vancouver)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhLittleton, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
578,00 N
917,00 N
580,00 N
539,00 N
Chi phí hoạt động
-866,00 N
2,65 Tr
2,34 Tr
3,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-866,00 N
2,65 Tr
2,34 Tr
3,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
866,00 N
-2,65 Tr
-2,34 Tr
-3,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 Tr
-2,43 Tr
-2,13 Tr
-2,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 Tr
-2,44 Tr
-2,13 Tr
-2,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,11 Tr
-2,43 Tr
-2,13 Tr
-2,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
245,00 N
219,00 N
213,00 N
413,00 N
Chi phí lãi suất
-5,00 N
-5,00 N
-6,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
240,00 N
214,00 N
207,00 N
408,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,00 N
51,00 N
41,00 N
49,00 N
EBITDA
876,00 N
-2,64 Tr
-2,33 Tr
-3,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google