Finance

Danh sách
Tại sao REEDR tăng 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
REEDR:IST
Reeder Teknoloji Sanayi Ve Ticaret AS
3,32 TRY
+2,79%
(+0,090) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REEDR...
Mở
3,23 TRY
Cao
3,44 TRY
Thấp
3,20 TRY
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,18 Tr
Khối lượng
42,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,71 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 TRY
EPS
-1,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,00 Tr
Số nhân viên
578
Mở
3,23 TRY
Cao
3,44 TRY
Thấp
3,20 TRY
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,18 Tr
Khối lượng
42,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,71 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 TRY
EPS
-1,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,00 Tr
Số nhân viên
578
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reeder Teknoloji Sanayi Ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên578
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webreeder.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
480,17 Tr
425,68 Tr
505,77 Tr
272,37 Tr
Giá vốn hàng bán
187,14 Tr
34,74 Tr
404,09 Tr
229,68 Tr
Chi phí doanh thu
187,14 Tr
34,74 Tr
404,09 Tr
229,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,98 Tr
7,43 Tr
7,67 Tr
6,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
235,62 Tr
196,53 Tr
240,42 Tr
204,25 Tr
Chi phí hoạt động
251,92 Tr
225,12 Tr
273,42 Tr
240,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
439,06 Tr
259,86 Tr
677,51 Tr
470,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,11 Tr
165,81 Tr
-171,74 Tr
-197,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-150,60 Tr
-228,43 Tr
-137,42 Tr
5,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-99,05 Tr
-214,49 Tr
-378,66 Tr
-306,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-98,80 Tr
-181,27 Tr
-373,12 Tr
-297,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-38,07 Tr
-26,98 Tr
23,58 Tr
-97,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,43%
12,58%
-6,23%
31,93%
Chi phí hoạt động khác
8,32 Tr
21,16 Tr
25,33 Tr
29,64 Tr
Thu nhập ròng
-116,34 Tr
-118,19 Tr
-360,14 Tr
-154,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,23%
-27,77%
-71,21%
-56,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,22 Tr
13,61 Tr
97,80 Tr
16,46 Tr
Chi phí lãi suất
-41,27 Tr
-166,09 Tr
-113,75 Tr
-108,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,05 Tr
-152,48 Tr
-15,95 Tr
-92,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,75 Tr
230,30 Tr
-95,55 Tr
-110,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google