Finance

Beta
Danh sách
REE:ASX
Rarex Ltd
0,014 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REE...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
23,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,48 Tr
Khối lượng
283,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
23,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,48 Tr
Khối lượng
283,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Rarex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrarex.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
460,00 N
460,00 N
405,73 N
405,73 N
Chi phí doanh thu
460,00 N
460,00 N
405,73 N
405,73 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,52 N
271,52 N
402,44 N
402,44 N
Chi phí hoạt động
424,07 N
424,07 N
1,34 Tr
1,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
884,07 N
884,07 N
1,74 Tr
1,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-884,07 N
-884,07 N
-1,74 Tr
-1,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-739,78 N
-739,78 N
-465,57 N
-465,57 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,03 Tr
-1,03 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-32,15 N
-32,15 N
-20,61 N
-20,61 N
Thu nhập ròng
-739,78 N
-739,78 N
-465,57 N
-465,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,52 N
4,52 N
235,00
235,00
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-821,00
-821,00
Chi phí lãi suất ròng
3,52 N
3,52 N
-586,00
-586,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,93 N
23,93 N
17,74 N
17,74 N
EBITDA
-866,53 N
-866,53 N
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu