Finance

Danh sách
REE:ASX
Rarex Ltd
0,010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REE...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
12,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
500,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
12,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
500,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rarex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrarex.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
405,73 N
405,73 N
448,37 N
448,37 N
Chi phí doanh thu
405,73 N
405,73 N
448,37 N
448,37 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
402,44 N
402,44 N
288,86 N
288,86 N
Chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,34 Tr
792,08 N
792,08 N
Tổng chi phí hoạt động
1,74 Tr
1,74 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
-1,74 Tr
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
23,57 N
23,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-465,57 N
-465,57 N
-2,07 Tr
-2,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-20,61 N
-20,61 N
20,61 N
20,61 N
Thu nhập ròng
-465,57 N
-465,57 N
-2,07 Tr
-2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
235,00
235,00
9,24 N
9,24 N
Chi phí lãi suất
-821,00
-821,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-586,00
-586,00
9,24 N
9,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,74 N
17,74 N
10,74 N
10,74 N
EBITDA
-1,73 Tr
-1,73 Tr
-1,23 Tr
-1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google